FAQs About the word dissimulative

giả vờ

concealing under a false appearance with the intent to deceive

No synonyms found.

No antonyms found.

dissimulation => sự giả dối, dissimulate => che giấu, dissimilitude => tính khác biệt, dissimile => khác nhau, dissimilation => sự đồng hóa dị biệt,