Vietnamese Meaning of disgarrison
tước khí giới
Other Vietnamese words related to tước khí giới
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of disgarrison
- disgarnish => bỏ đồ trang trí
- disgarland => tháo hoa vòng
- disgallant => Không hào hiệp
- disgage => tách ra
- disfurniture => không nội thất
- disfurnishment => thiếu thốn đồ đạc
- disfurnishing => không trang bị đồ đạc
- disfurnished => không có đồ đạc
- disfurnish => bóc khỏi
- disfunction => Rối loạn chức năng
Definitions and Meaning of disgarrison in English
disgarrison (v. t.)
To deprive of a garrison.
FAQs About the word disgarrison
tước khí giới
To deprive of a garrison.
No synonyms found.
No antonyms found.
disgarnish => bỏ đồ trang trí, disgarland => tháo hoa vòng, disgallant => Không hào hiệp, disgage => tách ra, disfurniture => không nội thất,