Vietnamese Meaning of diktats
đọc chính tả
Other Vietnamese words related to đọc chính tả
Nearest Words of diktats
- dilate (on or upon) => mở rộng (trên hoặc trên)
- dilated (on or upon) => giãn ra (trên hoặc trên)
- dilating (on or upon) => giãn nở (trên hoặc trên)
- dilemmas => Những tình thế khó xử
- dilettantes => đi-lết-tăng
- diligences => cần cù
- dillies => đồ ăn ngon
- dillydallied => do dự
- dillydallies => chậm trễ
- dillydallying => lần lữa
Definitions and Meaning of diktats in English
diktats
decree, order, a harsh settlement unilaterally imposed (as on a defeated nation)
FAQs About the word diktats
đọc chính tả
decree, order, a harsh settlement unilaterally imposed (as on a defeated nation)
quyết định,sắc lệnh,chỉ thị,chiếu chỉ,phán quyết,thông báo,bò đực,tuyên bố,fiat,tuyên bố
No antonyms found.
diktat => Lệnh, dikes => đê, digs (through) => khai quật (qua), digressiveness => lạc đề, digressions => suy nghĩ sâu xa,