FAQs About the word diktats

đọc chính tả

decree, order, a harsh settlement unilaterally imposed (as on a defeated nation)

quyết định,sắc lệnh,chỉ thị,chiếu chỉ,phán quyết,thông báo,bò đực,tuyên bố,fiat,tuyên bố

No antonyms found.

diktat => Lệnh, dikes => đê, digs (through) => khai quật (qua), digressiveness => lạc đề, digressions => suy nghĩ sâu xa,