FAQs About the word defencelessly

không phòng thủ

without defense

No synonyms found.

No antonyms found.

defenceless => không có khả năng tự vệ, defence system => hệ thống phòng thủ, defence reaction => phản ứng phòng vệ, defence program => chương trình quốc phòng, defence policy => chính sách quốc phòng,