Vietnamese Meaning of declamator
người đọc diễn cảm
Other Vietnamese words related to người đọc diễn cảm
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of declamator
- declamatory => ngâm
- declarable => khai báo được
- declarant => người khai báo
- declaration => tuyên bố
- declaration of estimated tax => tờ khai thuế thu nhập cá nhân
- declaration of independence => Tuyên bố Độc lập
- declarative => mang tính tuyên bố
- declarative mood => Ngữ điệu đôi lời
- declarative sentence => câu trần thuật
- declaratively => theo cách khai báo
Definitions and Meaning of declamator in English
declamator (n.)
A declaimer.
FAQs About the word declamator
người đọc diễn cảm
A declaimer.
No synonyms found.
No antonyms found.
declamation => tuyên bố, declaiming => đang diễn thuyết, declaimer => tuyên bố từ chối bồi thường, declaimed => tuyên bố, declaimant => người hùng,