Vietnamese Meaning of decided (upon)
đã quyết định (về)
Other Vietnamese words related to đã quyết định (về)
Nearest Words of decided (upon)
Definitions and Meaning of decided (upon) in English
decided (upon)
No definition found for this word.
FAQs About the word decided (upon)
đã quyết định (về)
xử lý (với),làm việc (về),hành động,làm,rèn (trên)
hoãn lại,bị trì hoãn,giữ lại (trên),bị giữ,bị giữ,Laid over,hoãn lại,hoãn lại,đặt lên trên,chuyển khoản
decided (on) => quyết định (về), decide (upon) => quyết định (về), decide (on) => quyết định (quyết định), decibels => decibel, decibel(s) => decibel,