FAQs About the word deathtrap

bẫy chết người

any structure that is very unsafe; where people are likely to be killed

No synonyms found.

No antonyms found.

deathsman => đao phủ, death's-herb => Cà độc dược, death's-head moth => Bướm đầu lâu, death's-head => hộp sọ, death's head => đầu lâu,