Vietnamese Meaning of coxswain
người lái đò
Other Vietnamese words related to người lái đò
Nearest Words of coxswain
Definitions and Meaning of coxswain in English
coxswain (n)
the helmsman of a ship's boat or a racing crew
FAQs About the word coxswain
người lái đò
the helmsman of a ship's boat or a racing crew
Thuyền viên,Thủy thủ,thủy thủ,thủy thủ,thủy thủ,thủy thủ,bạn tàu,thủy thủ có khả năng,khuôn mặt,chân thành
No antonyms found.
coxsackievirus => virus Coxsackie, coxsackie virus => Virus Coxsackie, cox's orange pippin => Táo Cox's Orange Pippin, coxcomb => Người thích làm đẹp, coxa => Xương hông,