Vietnamese Meaning of corridor
Hành lang
Other Vietnamese words related to Hành lang
Nearest Words of corridor
Definitions and Meaning of corridor in English
corridor (n)
an enclosed passageway; rooms usually open onto it
FAQs About the word corridor
Hành lang
an enclosed passageway; rooms usually open onto it
đất,cổ,phần,khu vực,thắt lưng,Huyện,Lãnh thổ,tờ rơi,khu vực,Tên miền
No antonyms found.
corrida => đấu bò, correspondingly => tương ứng, corresponding => tương ứng, correspondent => Phóng viên, correspondence school => Trường học từ xa,