FAQs About the word corridor

Hành lang

an enclosed passageway; rooms usually open onto it

đất,cổ,phần,khu vực,thắt lưng,Huyện,Lãnh thổ,tờ rơi,khu vực,Tên miền

No antonyms found.

corrida => đấu bò, correspondingly => tương ứng, corresponding => tương ứng, correspondent => Phóng viên, correspondence school => Trường học từ xa,