Vietnamese Meaning of correggio
Correggio
Other Vietnamese words related to Correggio
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of correggio
- correctness => tính đúng đắn
- correctly => chính xác
- corrective => Sửa chữa
- correctitude => tính chính xác
- corrections => hiệu chỉnh
- correctional rehabilitation => phục hồi chức năng cải tạo
- correctional institution => "Trại giam"
- correction => Sửa chữa
- corrected => đã sửa
- correctable => có thể sửa được
- corregidor => người hiệu đính
- correlate => tương quan
- correlated => có tương quan
- correlation => tương quan
- correlation coefficient => Hệ số tương quan
- correlation matrix => Ma trận tương quan
- correlation table => Bảng tương quan
- correlational => tương quan
- correlational analysis => Phân tích tương quan
- correlative => tương quan
Definitions and Meaning of correggio in English
correggio (n)
Italian painter noted for his use of chiaroscuro and perspective (1494-1534)
FAQs About the word correggio
Correggio
Italian painter noted for his use of chiaroscuro and perspective (1494-1534)
No synonyms found.
No antonyms found.
correctness => tính đúng đắn, correctly => chính xác, corrective => Sửa chữa, correctitude => tính chính xác, corrections => hiệu chỉnh,