Vietnamese Meaning of congenialness
Sự thân thiện
Other Vietnamese words related to Sự thân thiện
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of congenialness
- congenital => bẩm sinh
- congenital abnormality => Dị tật bẩm sinh
- congenital afibrinogenemia => Bất sản nguyên phát fibrinogen bẩm sinh
- congenital anomaly => dị tật bẩm sinh
- congenital defect => Dị tật bẩm sinh
- congenital disease => Bệnh bẩm sinh
- congenital disorder => rối loạn bẩm sinh
- congenital heart defect => Khuyết tật tim bẩm sinh
- congenital megacolon => Đại tràng phì đại bẩm sinh
- congenital pancytopenia => Thiếu máu toàn thể bẩm sinh
Definitions and Meaning of congenialness in English
congenialness (n)
compatibility between persons
FAQs About the word congenialness
Sự thân thiện
compatibility between persons
No synonyms found.
No antonyms found.
congenially => niềm nở, congeniality => Tính hợp quần, congenial => thân thiện, congenerous => đồng loại, congenerical => đồng loại,