Vietnamese Meaning of condole with
chia buồn cùng
Other Vietnamese words related to chia buồn cùng
Nearest Words of condole with
- condole => Chia buồn
- condo => Căn hộ chung cư
- conditions => điều kiện
- conditioning => điều hòa
- conditioner => dầu xả
- conditioned stimulus => Kích thích có điều kiện
- conditioned response => phản ứng có điều kiện
- conditioned reflex => phản xạ có điều kiện
- conditioned reaction => phản ứng có điều kiện
- conditioned emotional response => Phản ứng cảm xúc được điều hòa
Definitions and Meaning of condole with in English
condole with (v)
share the suffering of
FAQs About the word condole with
chia buồn cùng
share the suffering of
chảy máu (vì),thương,cảm thấy (cho),Lòng thương,thông cảm (với),đau (vì),thương cảm,đau buồn (vì),đồng nhất (với),tình yêu
phớt lờ,bỏ qua,Ghét,sự sao nhãng,thái độ khinh miệt
condole => Chia buồn, condo => Căn hộ chung cư, conditions => điều kiện, conditioning => điều hòa, conditioner => dầu xả,