Vietnamese Meaning of condiment
gia vị
Other Vietnamese words related to gia vị
Nearest Words of condiment
- condiments => gia vị
- condition => điều kiện
- conditional => có điều kiện
- conditional contract => Hợp đồng có điều kiện
- conditional probability => Xác suất có điều kiện
- conditional reaction => phản ứng có điều kiện
- conditional reflex => Phản xạ có điều kiện
- conditional relation => Mối quan hệ có điều kiện
- conditional response => phản ứng có điều kiện
- conditional sale => bán hàng có điều kiện
Definitions and Meaning of condiment in English
condiment (n)
a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment
FAQs About the word condiment
gia vị
a preparation (a sauce or relish or spice) to enhance flavor or enjoyment
hương liệu,thảo dược,nước sốt,gia vị,gia vị,món ngon,ngon
No antonyms found.
condign => xứng đáng, condescendingness => Kiêu ngạo, condescendingly => ngạo mạn, condescending => coi thường, condescend => condescend,