Vietnamese Meaning of concert pitch
cao độ chuẩn hòa nhạc
Other Vietnamese words related to cao độ chuẩn hòa nhạc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of concert pitch
- concert piano => Đàn piano hòa nhạc
- concert of the powers => buổi hòa nhạc của các cường quốc
- concert of europe => buổi hòa nhạc của châu Âu
- concert hall => Phòng hòa nhạc
- concert grand => Đại dương cầm hòa nhạc
- concert dance => Khiêu vũ hòa nhạc
- concert band => Ban nhạc hòa nhạc
- concert => buổi hòa nhạc
- concernedly => lo lắng
- concerned => lo lắng
Definitions and Meaning of concert pitch in English
concert pitch (n)
the pitch used to tune instruments for concert performances; usually assigns 440 Hz to the A above middle C
FAQs About the word concert pitch
cao độ chuẩn hòa nhạc
the pitch used to tune instruments for concert performances; usually assigns 440 Hz to the A above middle C
No synonyms found.
No antonyms found.
concert piano => Đàn piano hòa nhạc, concert of the powers => buổi hòa nhạc của các cường quốc, concert of europe => buổi hòa nhạc của châu Âu, concert hall => Phòng hòa nhạc, concert grand => Đại dương cầm hòa nhạc,