Vietnamese Meaning of compressible

Có khả năng nén

Other Vietnamese words related to Có khả năng nén

Definitions and Meaning of compressible in English

Wordnet

compressible (a)

capable of being compressed or made more compact

Wordnet

compressible (s)

capable of being easily compressed

FAQs About the word compressible

Có khả năng nén

capable of being compressed or made more compact, capable of being easily compressed

uốn cong được,đàn hồi,linh hoạt,mềm,dễ uốn,mềm dẻo,dẻo dai,bền bỉ,dẻo dai,khả thi

chắc chắn,Cứng,không đàn hồi,không linh hoạt,kháng cự,cứng,rắn,âm thanh,cứng,mạnh

compressibility => Độ nén, compressed yeast => men, compressed gas => Khí nén, compressed air => Không khí nén, compressed => nén,