Vietnamese Meaning of complimentary

miễn phí

Other Vietnamese words related to miễn phí

Definitions and Meaning of complimentary in English

Wordnet

complimentary (a)

conveying or resembling a compliment

Wordnet

complimentary (s)

costing nothing

FAQs About the word complimentary

miễn phí

conveying or resembling a compliment, costing nothing

thuận lợi,tốt,tích cực,Chấp nhận,ngưỡng mộ,cảm kích,tán thành,Phê chuẩn,thân thiện,ủng hộ

bất lợi,quan trọng,hạ thấp,giảm giá,khinh miệt,không chấp nhận,tiêu cực,vô ơn,không mang tính khen ngợi,bất lợi

compliment => lời khen, complicity => đồng lõa, complication => Biến chứng, complicatedness => sự phức tạp, complicated => phức tạp,