FAQs About the word commentators

bình luận viên

a person who reports and discusses news on radio or television, one who provides commentary, a sportscaster who provides commentary during live events, a person

cây bút chuyên mục,những nhà quan sát,những người chỉ trích,chuyên gia,Người đánh giá,thẩm phán,trọng tài

No antonyms found.

commentating => bình luận, commentated => có bình luận, commentaries => bình luận, commensurately => Tương xứng, commends => Khen,