FAQs About the word classwork

Bài tập trên lớp

the part of a student's work that is done in the classroom

No synonyms found.

No antonyms found.

classroom project => Dự án lớp học, classroom => Lớp học, classmen => bạn cùng lớp, classmate => bạn cùng lớp, classman => bạn cùng lớp,