Vietnamese Meaning of chamaeleonidae
tắc kè
Other Vietnamese words related to tắc kè
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of chamaeleonidae
- chamaeleon => tắc kè hoa
- chamaeleo oweni => Tắc kè hoa Owen
- chamaeleo chamaeleon => Tắc kè hoa
- chamaeleo => Tắc kè hoa
- chamaedaphne => Chào mào
- chamaecytisus palmensis => Chamaecytisus palmensis
- chamaecytisus => cúc dại
- chamaecyparis thyoides => Cây bách trắng
- chamaecyparis nootkatensis => Hoàng đàn hương Canada
- chamaecyparis lawsoniana => Chamaecyparis lawsoniana
- chamaeleontidae => Thằn lằn tắc kè
- chamaemelum => cúc la mã
- chamaemelum nobilis => hoa cúc La Mã
- chamal => Shamal
- chamber => buồng
- chamber music => Âm nhạc thính phòng
- chamber of commerce => Phòng thương mại
- chamber orchestra => Dàn nhạc thính phòng
- chambered => có khoang, rỗng
- chambered nautilus => Trai mật
Definitions and Meaning of chamaeleonidae in English
chamaeleonidae (n)
Old World chameleons; in some classifications they are considered a superfamily of Sauria
FAQs About the word chamaeleonidae
tắc kè
Old World chameleons; in some classifications they are considered a superfamily of Sauria
No synonyms found.
No antonyms found.
chamaeleon => tắc kè hoa, chamaeleo oweni => Tắc kè hoa Owen, chamaeleo chamaeleon => Tắc kè hoa, chamaeleo => Tắc kè hoa, chamaedaphne => Chào mào,