FAQs About the word canebrakes

rừng sậy

a thicket of cane

rừng,rừng,bosk,Rừng,rừng,phanh,cọ,bụi cây,cây bụi,Rừng cây bụi

No antonyms found.

candors => thẳng thắn, candles => nến, candies => kẹo, candidates => ứng viên, candelabras => đèn cầy,