Vietnamese Meaning of wildwoods
rừng rậm
Other Vietnamese words related to rừng rậm
Nearest Words of wildwoods
Definitions and Meaning of wildwoods in English
wildwoods
woodland untouched by human activity, a wood unaltered or unfrequented by humans
FAQs About the word wildwoods
rừng rậm
woodland untouched by human activity, a wood unaltered or unfrequented by humans
phanh,Xác chết,Greenwoods,lùm,khán đài,bụi rậm,rừng,vườn ươm cây,cọ,cây bụi
No antonyms found.
wilds => thiên nhiên hoang dã, wildernesses => vùng hoang dã, wild and woolly => Hoang dã và nhiều lông, wigwams => lều hình nón của người thổ dân da đỏ, wiglet => Tóc giả,