FAQs About the word cakehole

lỗ bánh

informal terms for the mouth

Xương sườn,khuôn mặt,Thực quản,nụ hôn,miệng,miệng,Miệng,yap,hàm,Cốc

No antonyms found.

caked => vón cục, cake mix => bột pha chế bánh, cake => bánh ngọt, cakchiquel => Cakchiquel, cajuputene => Cajeputene,