Vietnamese Meaning of building code
quy chuẩn xây dựng
Other Vietnamese words related to quy chuẩn xây dựng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of building code
- building complex => khu phức hợp công trình
- building department => phòng xây dựng
- building material => vật liệu xây dựng
- building permit => giấy phép xây dựng
- building site => Công trường xây dựng
- building society => hiệp hội xây dựng
- building supply house => Cửa hàng cung cấp vật liệu xây dựng
- building supply store => Cửa hàng vật tư xây dựng
- buildup => Tích tụ
- built => được xây dựng
Definitions and Meaning of building code in English
building code (n)
set of standards established and enforced by local government for the structural safety of buildings
FAQs About the word building code
quy chuẩn xây dựng
set of standards established and enforced by local government for the structural safety of buildings
No synonyms found.
No antonyms found.
building block => khối lắp ráp, building => tòa nhà, builder => người xây dựng, builded => xây dựng, build upon => dựng trên,