Vietnamese Meaning of branch out
phân nhánh
Other Vietnamese words related to phân nhánh
Nearest Words of branch out
Definitions and Meaning of branch out in English
branch out (v)
vary in order to spread risk or to expand
FAQs About the word branch out
phân nhánh
vary in order to spread risk or to expand
phân kỳ,chia,phần,riêng biệt,phát sóng,dọn dẹp,phân phối,Nĩa,Rút lui,tản mát
tham gia,gặp,Hội tụ,tụ tập,lắp ráp
branch line => Tuyến nhánh, branch => Chi nhánh, brancard => Cáng, bran muffin => Bánh nướng xốp cám, bran flake => Vảy cám,