Vietnamese Meaning of bloviating
khoe khoang
Other Vietnamese words related to khoe khoang
Nearest Words of bloviating
Definitions and Meaning of bloviating in English
bloviating
to speak or write verbosely and windily
FAQs About the word bloviating
khoe khoang
to speak or write verbosely and windily
thổi,khoác lác,đang diễn thuyết,sét đánh,mạt sát,ngửi,nói ra (lời thóa mạ),diễn thuyết,rao giảng đạo lý,phát biểu dài dòng
No antonyms found.
bloviated => Huênh hoang, blousy => rộng, blotting out => thấm, blots => Vết bẩn, blotching => Vết bẩn,