FAQs About the word bloodstained

Vấy máu

covered with blood

Đỏ,đỏ,đỏ thẫm,đẫm máu,hồng ngọc,đỏ như máu,màu đỏ thẫm,đỏ thẫm,đẫm máu,lạc quan

No antonyms found.

bloodstain => vết máu, blood-shotten => đỏ ngàu, bloodshot => đỏ ngầu, bloodshedding => đổ máu, bloodshedder => khát máu,