FAQs About the word blackguarding

vu khống

of Blackguard

xúc phạm,phỉ báng,Thường coi thường,khinh thường,xúc phạm,phỉ báng,phỉ báng,nói lắp,phỉ báng,dây buộc (vào)

ca ngợi,khen ngợi,khen ngợi,mưa đá,ca ngợi,hoan nghênh

blackguarded => chửi, blackguard => Kẻ vô lại, black-grey => đen xám, black-gray => đen xám, black-fronted bush shrike => Chim si-ke mă đen,