FAQs About the word bite (on)

vết cắn (vào)

nhai,nhai,nhai (trên),Gặm (cái gì),nhà vô địch,Nhai,ăn,nhai,miếng,tiêu thụ

No antonyms found.

bite (at) => vết cắn (ở), bitching => phàn nàn, bitchin' => tuyệt vời, bitchily => như chó cái, bitched => Than phiền,