FAQs About the word bill of fare

thực đơn

a list of dishes available at a restaurant

thực đơn,thẻ,bàn,ăn,ẩm thực,giá vé,ấu trùng,thức ăn gia súc

No antonyms found.

bill of exchange => Hối phiếu, bill of entry => Tờ khai nhập khẩu, bill of attainder => Đạo luật tước quyền công dân, bill mauldin => Bill Mauldin, bill holder => người giữ hóa đơn,