Vietnamese Meaning of auld langsyne
ngày xưa
Other Vietnamese words related to ngày xưa
Nearest Words of auld langsyne
Definitions and Meaning of auld langsyne in English
auld langsyne (n)
past times remembered with nostalgia
FAQs About the word auld langsyne
ngày xưa
past times remembered with nostalgia
quá khứ,lịch sử,hôm qua,ngày hôm qua,xưa,Biên niên sử,đồ cổ,đã qua,Hồi tưởng,rất lâu về trước
tương lai,bây giờ,ngày mai,từ từ,tương lai,sau đó,khoảnh khắc,xa,hiện tại,hôm nay
auld lang syne => Auld lang syne, auld => già, aularian => Aulari, aulacorhyncus => Aulacorhynchus, aukward => vụng về,