FAQs About the word auld langsyne

ngày xưa

past times remembered with nostalgia

quá khứ,lịch sử,hôm qua,ngày hôm qua,xưa,Biên niên sử,đồ cổ,đã qua,Hồi tưởng,rất lâu về trước

tương lai,bây giờ,ngày mai,từ từ,tương lai,sau đó,khoảnh khắc,xa,hiện tại,hôm nay

auld lang syne => Auld lang syne, auld => già, aularian => Aulari, aulacorhyncus => Aulacorhynchus, aukward => vụng về,