Vietnamese Meaning of astrological
chiêm tinh
Other Vietnamese words related to chiêm tinh
Nearest Words of astrological
- astrologist => nhà chiêm tinh
- astrologize => chiêm tinh
- astrology => Chiêm tinh học
- astroloma => astroloma
- astroloma humifusum => Astroloma humifusum
- astromantic => chiêm tinh
- astrometeorology => Khí tượng thiên văn
- astrometer => Nhà thiên văn học
- astrometry => Thiên văn trắc lượng
- astronaut => phi hành gia
Definitions and Meaning of astrological in English
astrological (a)
relating to or concerned with astrology
astrological (a.)
Of or pertaining to astrology; professing or practicing astrology.
FAQs About the word astrological
chiêm tinh
relating to or concerned with astrologyOf or pertaining to astrology; professing or practicing astrology.
bói toán,địa lý,Bói bằng pha lê,thấu thủy,Giải mã giấc mơ,hỏa thuật,Bói que,điềm báo
No antonyms found.
astrologic => chiêm tinh, astrologian => Nhà chiêm tinh, astrologer => nhà chiêm tinh, astrolithology => Thiên văn địa chất, astrolatry => Chiêm tinh,