Vietnamese Meaning of armed bullhead
Cá tỳ bà giáp
Other Vietnamese words related to Cá tỳ bà giáp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of armed bullhead
- armed combat => Chiến đấu vũ trang
- armed forces => lực lượng vũ trang
- armed forces censorship => Kiểm duyệt lực lượng vũ trang
- armed forces day => Ngày Quân đội nhân dân
- armed islamic group => Nhóm Hồi giáo vũ trang
- armed service => quân đội
- armed services => Lực lượng vũ trang
- armenia => Armenia
- armenian => tiếng Armenia
- armenian alphabet => Bảng chữ cái tiếng Armenia
Definitions and Meaning of armed bullhead in English
armed bullhead (n)
northern Atlantic sea poacher
FAQs About the word armed bullhead
Cá tỳ bà giáp
northern Atlantic sea poacher
No synonyms found.
No antonyms found.
armed => vũ trang, armchair liberal => Người tự do trên ghế bành, armchair => Ghế bành, armband => băng tay, armature => thép cốt,