FAQs About the word approbative

Tán thành

expressing or manifesting praise or approvalApproving, or implying approbation.

No synonyms found.

No antonyms found.

approbation => Sự chấp thuận, approbate => chấp thuận, approachment => tiếp cận, approachless => không thể tiếp cận, approaching => đang tới gần,