Vietnamese Meaning of alpha-naphthol
alfa-naftol
Other Vietnamese words related to alfa-naftol
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of alpha-naphthol
- alphamerical => chữ cái số
- alphameric => Chữ số
- alpha-lipoprotein => Alpha-lipoprotein
- alpha-linolenic acid => Axit alpha-linolenic
- alpha-interferon => interferon alfa
- alpha-blocker => thuốc chẹn alpha
- alphabetizer => người sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
- alphabetized => chữ cái
- alphabetize => theo thứ tự chữ cái
- alphabetization => Yêu đọc, viết chữ
- alpha-naphthol test => thử nghiệm alpha-naphthol
- alphanumeric => chữ và số
- alphanumeric characters => Ký tự chữ
- alphanumeric display => Màn hình hiển thị chữ cái và số
- alphanumerical => chữ số và chữ cái
- alphanumerics => chữ số chữ cái
- alpha-tocopheral => alpha-tocopherol
- alphavirus => Alphavirus
- al-phitomancy => alphitomancy
- alphol => anphaol
Definitions and Meaning of alpha-naphthol in English
alpha-naphthol (n)
an isomer of naphthol used in dyes
FAQs About the word alpha-naphthol
alfa-naftol
an isomer of naphthol used in dyes
No synonyms found.
No antonyms found.
alphamerical => chữ cái số, alphameric => Chữ số, alpha-lipoprotein => Alpha-lipoprotein, alpha-linolenic acid => Axit alpha-linolenic, alpha-interferon => interferon alfa,