Vietnamese Meaning of admission fee
Phí vào cửa
Other Vietnamese words related to Phí vào cửa
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of admission fee
Definitions and Meaning of admission fee in English
admission fee (n)
the fee charged for admission
FAQs About the word admission fee
Phí vào cửa
the fee charged for admission
No synonyms found.
No antonyms found.
admission day => Ngày nhập học, admission charge => Phí vào cửa, admission => tuyển sinh, admissible => có thể chấp nhận được, admissibility => khả năng chấp nhận,