Vietnamese Meaning of aconddylose
-
Other Vietnamese words related to -
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of aconddylose
Definitions and Meaning of aconddylose in English
aconddylose (a.)
Alt. of Acondylous
FAQs About the word aconddylose
-
Alt. of Acondylous
No synonyms found.
No antonyms found.
aconcagua => Aconcagua, acolythist => người giúp lễ, acolyth => chức lễ sinh, acolyte => người giúp lễ, acolyctine => Không có từ tương đương trong tiếng Việt,