Vietnamese Meaning of window trimmer
người thiết kế cửa sổ
Other Vietnamese words related to người thiết kế cửa sổ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of window trimmer
Definitions and Meaning of window trimmer in English
window trimmer (n)
someone who decorates shop windows
FAQs About the word window trimmer
người thiết kế cửa sổ
someone who decorates shop windows
No synonyms found.
No antonyms found.
window shade => Rèm cửa sổ, window seat => Ghế cửa sổ, window screen => Lưới chống muỗi, window sash => Khung cửa sổ, window pane => Tấm kính cửa sổ,