FAQs About the word window trimmer

người thiết kế cửa sổ

someone who decorates shop windows

No synonyms found.

No antonyms found.

window shade => Rèm cửa sổ, window seat => Ghế cửa sổ, window screen => Lưới chống muỗi, window sash => Khung cửa sổ, window pane => Tấm kính cửa sổ,