Vietnamese Meaning of vouchment
chứng từ
Other Vietnamese words related to chứng từ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of vouchment
Definitions and Meaning of vouchment in English
vouchment (n.)
A solemn assertion.
FAQs About the word vouchment
chứng từ
A solemn assertion.
No synonyms found.
No antonyms found.
vouching => bảo lãnh, voucher => phiếu giảm giá, vouchee => người bảo lãnh, vouched => được xác thực, 24-7 => 24/7,