FAQs About the word voodooist

vu du

the practice of witchcraft, voodoo sense 1

Pháp sư,ảo thuật gia,Pháp sư,Phù thủy,thầy phù thủy,quyến rũ,ảo thuật gia,ảo thuật gia,Pháp sư,thầy phù thủy

No antonyms found.

voodooisms => bùa ngải, voodooing => voodoo, voodooed => bị yểm bùa, volunteers => tình nguyện viên, volumes => tập,