Vietnamese Meaning of voluptuously
gợi cảm (gợi cảm)
Other Vietnamese words related to gợi cảm (gợi cảm)
Nearest Words of voluptuously
- voluptuary => người theo chủ nghĩa khoái lạc
- voluptuaries => những người trọng dục lạc
- volunteers of america => Tình nguyện viên của Hoa Kỳ
- volunteering => tình nguyện
- volunteered => tình nguyện viên
- volunteer state => Tiểu bang tình nguyện
- volunteer navy => Hải quân tình nguyện
- volunteer => tình nguyện viên
- voluntaryism => làm tình nguyện
- voluntary muscle => Cơ vân
Definitions and Meaning of voluptuously in English
voluptuously (r)
in a shapely and voluptuous manner
in an indulgently voluptuous manner
FAQs About the word voluptuously
gợi cảm (gợi cảm)
in a shapely and voluptuous manner, in an indulgently voluptuous manner
ngon,thú vị,ngon,tươi tốt,sang trọng,dễ chịu,dễ chịu,thân thể,hữu hình,mơ mộng
khắc nghiệt,đau đớn,không thoải mái,phạm lỗi,ghê tởm,kinh tởm
voluptuary => người theo chủ nghĩa khoái lạc, voluptuaries => những người trọng dục lạc, volunteers of america => Tình nguyện viên của Hoa Kỳ, volunteering => tình nguyện, volunteered => tình nguyện viên,