Vietnamese Meaning of vivisector
Người mổ động vật
Other Vietnamese words related to Người mổ động vật
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of vivisector
- vivisectionist => Nhà giải phẫu động vật sống
- vivisectional => giải phẫu động vật
- vivisection => Phẫu tích động vật sống
- vivisect => mổ động vật sống
- viviparousness => đẻ con sống
- viviparously => đẻ con
- viviparous eelpout => cá chình đẻ
- viviparous => thai sinh
- viviparity => Động vật có vú
- vivipara => đẻ con
Definitions and Meaning of vivisector in English
vivisector (n.)
A vivisectionist.
FAQs About the word vivisector
Người mổ động vật
A vivisectionist.
No synonyms found.
No antonyms found.
vivisectionist => Nhà giải phẫu động vật sống, vivisectional => giải phẫu động vật, vivisection => Phẫu tích động vật sống, vivisect => mổ động vật sống, viviparousness => đẻ con sống,