FAQs About the word utility-grade

cấp độ tiện ích

used of beef; usable but inferior

No synonyms found.

No antonyms found.

utility routine => Chương trình tiện ích, utility revenue bond => Trái phiếu doanh thu tiện ích, utility program => chương trình tiện ích, utility man => người thợ đa năng, utility bond => Trái phiếu tiện ích,