FAQs About the word unsquire

tước danh hiệu hiệp sĩ của ai đó

To divest of the title or privilege of an esquire.

No synonyms found.

No antonyms found.

unspotted => tinh khiết, unsportsmanlike => không thượng võ, unsportingly => Không mang tính thể thao, unsporting => thiếu thể thao, unspoken accusation => Lời buộc tội không nói,