Vietnamese Meaning of unspiritalize
phi tâm linh
Other Vietnamese words related to phi tâm linh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unspiritalize
- unspleened => không có lách
- unspoiled => nguyên vẹn
- unspoilt => Nguyên vẹn
- unspoken => ngầm hiểu
- unspoken accusation => Lời buộc tội không nói
- unsporting => thiếu thể thao
- unsportingly => Không mang tính thể thao
- unsportsmanlike => không thượng võ
- unspotted => tinh khiết
- unsquire => tước danh hiệu hiệp sĩ của ai đó
Definitions and Meaning of unspiritalize in English
unspiritalize (v. t.)
To deprive of spiritually.
FAQs About the word unspiritalize
phi tâm linh
To deprive of spiritually.
No synonyms found.
No antonyms found.
unspirit => chán nản, unspin => tháo ra, unspilt => không rơi ra ngoài, unspike => nhổ đinh, unsphere => tháo ra,