FAQs About the word unreformation

không cải cách

Want of reformation; state of being unreformed.

No synonyms found.

No antonyms found.

unreformable => Không thể sửa chữa, unreflective => không suy nghĩ, unreflected => không phản xạ, unrefined => Không tinh chế, unreeve => Tháo dỡ,