Vietnamese Meaning of ungulated
động vật móng guốc
Other Vietnamese words related to động vật móng guốc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of ungulated
Definitions and Meaning of ungulated in English
ungulated (a)
having or resembling hoofs
FAQs About the word ungulated
động vật móng guốc
having or resembling hoofs
No synonyms found.
No antonyms found.
ungulate => Động vật có móng guốc, ungulata => Động vật có móng guốc, ungular => động vật móng guốc, ungulae => Móng, ungula => móng,