FAQs About the word uncaused

không nguyên nhân

having no cause or apparent causeHaving no antecedent cause; uncreated; self-existent; eternal.

No synonyms found.

No antonyms found.

uncaulked => không trét, uncategorized => Không được phân loại, uncategorised => Không được phân loại, uncastrated => Không thiến, uncastle => không có lâu đài,