FAQs About the word transactions

giao dịch

a written account of what transpired at a meeting

bán hàng,đấu giá,ưu đãi,mua sắm,nghề buôn,Ưu đãi,mua,sự cho phép,đóng cửa,hội chợ

No antonyms found.

transactional immunity => Miễn dịch giao dịch, transaction file => Tập tin giao dịch, transaction => giao dịch, transactinide => Transactinide, transacting => giao dịch,