FAQs About the word trajectories

quỹ đạo

of Trajectory

vòm,quỹ đạo,đường dẫn,Con đường,tuyến đường,bước,bài hát,cách,độ cao,hình tròn

No antonyms found.

trajection => đường đi, trajecting => quỹ đạo, trajected => quỹ đạo, traject => Quỹ đạ, trajan => Traianus,