FAQs About the word trainload

Một toa tàu hỏa

quantity that can be carried by a train

Thuyền đầy hàng,hàng hóa,toa tàu,hàng hóa,Tàu chở hàng,Xe tải,toa xe,balat,Gánh nặng,lô hàng

No antonyms found.

training table => Bàn tập luyện, training ship => Tàu huấn luyện, training school => Trường đào tạo, training program => chương trình huấn luyện, training college => Trường Cao đẳng sư phạm,